Trong ngành dệt may, chất lượng sản phẩm không chỉ được đánh giá qua độ bền màu hay đặc tính cơ lý mà còn dựa trên các tính năng sử dụng như kháng khuẩn, thấm hút, nhanh khô, giữ nhiệt hay ổn định kích thước sau giặt. Đây là những yêu cầu thường gặp khi sản xuất đồng phục bảo hộ và túi tiện lợi cho thị trường Nhật Bản.
[related_posts_by_tax title=""]Để đánh giá các tính năng này, doanh nghiệp Nhật thường áp dụng tiêu chuẩn JIS L 1900. Vậy tiêu chuẩn JIS L 1900 là gì, bao gồm những tiêu chuẩn nào và được ứng dụng ra sao trong ngành dệt may? Hãy cùng Dệt May Việt Thắng Lợi tìm hiểu ngay sau đây.
Mục lục
Tiêu chuẩn JIS L 1900 là gì?

Tiêu chuẩn JIS L 1900 là nhóm tiêu chuẩn thuộc hệ thống JIS (日本産業規格), được sử dụng để đánh giá các tính năng cao cấp (Functional Tests) của vật liệu và sản phẩm dệt may.
Khác với:
- JIS L 0800 tập trung đánh giá độ bền màu.
- JIS L 1000 tập trung kiểm tra đặc tính cơ lý.
JIS L 1900 hướng đến việc đánh giá các tính năng phục vụ nhu cầu sử dụng thực tế như kháng khuẩn, thấm hút, giữ nhiệt hay chống biến dạng sau nhiều lần sử dụng.
Nhóm tiêu chuẩn này được áp dụng phổ biến cho:
- Đồng phục bảo hộ.
- Đồng phục y tế.
- Đồng phục thể thao.
- Túi tiện lợi.
- Các sản phẩm dệt may có yêu cầu về tính năng.
Vì sao tiêu chuẩn JIS L 1900 được doanh nghiệp Nhật sử dụng?

Khách hàng Nhật không chỉ quan tâm sản phẩm có bền hay không mà còn chú trọng đến trải nghiệm sử dụng trong từng môi trường làm việc.
Việc áp dụng tiêu chuẩn JIS L 1900 giúp:
- Chuẩn hóa phương pháp đánh giá tính năng.
- Kiểm chứng hiệu quả của từng chức năng trên vật liệu.
- Dễ dàng kiểm soát chất lượng giữa các lô sản xuất.
- Tăng tính minh bạch khi nghiệm thu sản phẩm.
- Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của từng ngành nghề.
Theo kinh nghiệm của Dệt May Việt Thắng Lợi, các tiêu chuẩn trong nhóm JIS L 1900 thường được khách hàng Nhật yêu cầu đối với những sản phẩm có giá trị sử dụng cao hoặc cần đáp ứng các điều kiện làm việc đặc thù.
Các tiêu chuẩn phổ biến trong nhóm JIS L 1900
Tùy theo mục đích sử dụng của sản phẩm, doanh nghiệp có thể áp dụng một hoặc nhiều tiêu chuẩn dưới đây.
JIS L 1902: Đánh giá khả năng kháng khuẩn

JIS L 1902 được sử dụng để đánh giá khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn trên bề mặt vải.
Đây là tiêu chuẩn thường gặp đối với:
- Đồng phục y tế.
- Đồng phục bảo hộ.
- Đồ lót.
- Sản phẩm yêu cầu vệ sinh cao.
Ý nghĩa
- Hạn chế sự phát triển của vi khuẩn trên vật liệu.
- Góp phần nâng cao vệ sinh trong quá trình sử dụng.
- Phù hợp với môi trường y tế, thực phẩm và sản xuất.
JIS L 1907: Đánh giá khả năng thấm hút và nhanh khô

Tiêu chuẩn này đánh giá:
- Tốc độ thấm nước vào vải.
- Khả năng khuếch tán độ ẩm.
- Tốc độ khô của vật liệu sau khi hấp thụ nước.
Đây là tiêu chí quan trọng đối với:
- Đồng phục thể thao.
- Đồng phục bảo hộ.
- Trang phục làm việc ngoài trời.
- Activewear.
Ý nghĩa
- Giúp bề mặt vải luôn khô ráo.
- Tăng sự thoải mái khi mặc trong thời gian dài.
- Cải thiện trải nghiệm sử dụng trong môi trường nóng hoặc vận động nhiều.
JIS L 1951: Đánh giá khả năng cản bức xạ nhiệt

JIS L 1951 đánh giá khả năng chặn bức xạ nhiệt và sức nóng, giúp giảm lượng nhiệt truyền qua vật liệu.
Tiêu chuẩn này thường được áp dụng cho:
- Đồng phục ngoài trời.
- Đồng phục bảo hộ.
- Trang phục làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.
Ý nghĩa
- Hỗ trợ giảm hấp thụ nhiệt.
- Tăng sự thoải mái cho người mặc.
- Phù hợp với điều kiện làm việc ngoài trời hoặc dưới nắng.
JIS L 1952-1: Đánh giá khả năng sinh nhiệt do hút ẩm

Khác với JIS L 1951, tiêu chuẩn này đánh giá khả năng sinh nhiệt khi sợi vải hấp thụ hơi ẩm từ cơ thể.
Đây là công nghệ thường thấy trên:
- Quần áo mùa đông.
- Đồng phục giữ nhiệt.
- Trang phục ngoài trời.
Ý nghĩa
- Giúp giữ ấm mà không cần tăng độ dày của vải.
- Nâng cao sự thoải mái trong môi trường lạnh.
- Tăng hiệu quả giữ nhiệt khi vận động.
JIS L 1930: Đánh giá thay đổi kích thước sau giặt

JIS L 1930 đánh giá mức độ co rút hoặc giãn của vải sau nhiều chu kỳ giặt.
Tiêu chuẩn này giúp kiểm tra:
- Độ ổn định kích thước.
- Khả năng giữ phom sản phẩm.
- Sự biến dạng của vật liệu sau khi sử dụng.
Ứng dụng
- Đồng phục bảo hộ.
- Đồng phục công sở.
- Túi tiện lợi.
- Các sản phẩm yêu cầu giữ đúng kích thước sau giặt.
Ứng dụng của tiêu chuẩn JIS L 1900 trong sản xuất đồng phục bảo hộ

Đồng phục bảo hộ thường được sử dụng trong môi trường đặc thù nên ngoài độ bền, sản phẩm còn cần đáp ứng các yêu cầu về tính năng.
Một số tiêu chuẩn thường được áp dụng gồm:
- JIS L 1902: Kháng khuẩn.
- JIS L 1907: Thấm hút và nhanh khô.
- JIS L 1951: Cản bức xạ nhiệt.
- JIS L 1952-1: Giữ nhiệt nhờ hấp thụ độ ẩm.
- JIS L 1930: Hạn chế co rút sau giặt.
Việc kết hợp các tiêu chuẩn phù hợp giúp nâng cao chất lượng sản phẩm và đáp ứng tốt hơn yêu cầu của khách hàng Nhật Bản.
Ứng dụng của tiêu chuẩn JIS L 1900 đối với túi tiện lợi

Đối với túi tiện lợi, không phải mọi tiêu chuẩn trong nhóm JIS L 1900 đều được áp dụng. Tùy theo chất liệu và mục đích sử dụng, doanh nghiệp có thể lựa chọn các phép đánh giá phù hợp.
Ví dụ:
- Kiểm tra khả năng kháng khuẩn đối với túi sử dụng trong ngành thực phẩm hoặc y tế.
- Đánh giá khả năng giữ ổn định kích thước sau quá trình vệ sinh.
- Áp dụng các tính năng đặc biệt nhằm nâng cao giá trị sản phẩm.
Điều này giúp doanh nghiệp phát triển các dòng túi có tính năng khác biệt và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của từng khách hàng.
>>> Xem thêm:
- JIS L 1000 là gì? Tiêu chuẩn kiểm tra CƠ LÝ trong dệt may
- Tiêu chuẩn JIS là gì? Giải thích JIS dễ hiểu NHẤT
- JIS L 0800 là gì? Tiêu chuẩn độ BỀN MÀU trong dệt may
Tiêu chuẩn JIS L 1900 là nhóm tiêu chuẩn quan trọng giúp đánh giá các tính năng của sản phẩm dệt may như kháng khuẩn, thấm hút, giữ nhiệt hay ổn định kích thước. Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về hệ tiêu chuẩn JIS và ứng dụng trong sản xuất đồng phục bảo hộ hoặc túi tiện lợi, hãy theo dõi chuyên mục kiến thức của Dệt May Việt Thắng Lợi để cập nhật thêm nhiều thông tin hữu ích.
English
日本語

Bài viết liên quan: